information measure

information measure

A scientist uses an information measure to analyze a set of data.

Định nghĩa

Danh từ:
Đơn vị đo lường thông tin: "information measure" một hệ thống đo lường thông tin dựa trên xác suất của các sự kiện mang thông tin. định lượng lượng thông tin một sự kiện hoặc thông điệp cung cấp, thường được tính bằng các đơn vị như bit, nat, hoặc hartley.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị đo lường thông tin của một lần tung đồng xu công bằng 1 bit.)
  • (Trong lý thuyết truyền thông, đơn vị đo lường thông tin giúp tính toán hiệu quả nén dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shannon information measure": đơn vị đo lường thông tin theo lý thuyết của Claude Shannon, dựa trên xác suất của các sự kiện.

    • The Shannon information measure is fundamental to modern digital communication. (Đơn vị đo lường thông tin Shannon nền tảng cho truyền thông kỹ thuật số hiện đại.)
  • "Self-information measure": đơn vị đo lường thông tin của một sự kiện cụ thể, thường được tính bằng logarit âm của xác suất sự kiện đó.

    • The self-information measure of a rare event is higher than that of a common event. (Đơn vị đo lường thông tin tự thân của một sự kiện hiếm gặp cao hơn so với một sự kiện phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Information theory (n): lý thuyết thông tin, ngành nghiên cứu về đo lường truyền tải thông tin.

    • Information theory uses information measure to analyze data transmission. (Lý thuyết thông tin sử dụng đơn vị đo lường thông tin để phân tích truyền dữ liệu.)
  • Measure of information (n): thước đo thông tin, một cụm từ đồng nghĩa với "information measure".

    • The measure of information in a message depends on its unpredictability. (Thước đo thông tin trong một thông điệp phụ thuộc vào tính khó đoán của .)
Từ đồng nghĩa
  • Entropy: entropy thông tin, một khái niệm trong lý thuyết thông tin đo lường mức độ không chắc chắn của một nguồn thông tin.

    • The entropy of a data source is a type of information measure. (Entropy của một nguồn dữ liệu một loại đơn vị đo lường thông tin.)
  • Information content: hàm lượng thông tin, lượng thông tin trong một sự kiện hoặc thông điệp.

    • The information content of a binary digit is 1 bit. (Hàm lượng thông tin của một chữ số nhị phân 1 bit.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "information measure", nhưng có thể sử dụng động từ liên quan: - Measure out: đo lường ra một lượng cụ thể. - The system measures out the information measure for each event. (Hệ thống đo lường ra đơn vị đo lường thông tin cho mỗi sự kiện.)

Thành ngữ liên quan
  • A measure of something: một mức độ hoặc lượng nào đó của một thứ đó.
    • The information measure provides a measure of uncertainty. (Đơn vị đo lường thông tin cung cấp một thước đo về sự không chắc chắn.)